Tin tức

Mác thép SPHC:

Thành phần hoá học

Tính chất cơ học

 

Min

Max

Bền kéo

(N/mm2)

Bền chảy

(N/mm2)

Độ giãn dài

(%)

Min

Max

Min

Max

Min

Max

C

-

0.15

270

-

-

-

27

-

Mn

-

0.6

P

-

0.05

S

-

0.05

 

Mác thép SPCC:

Thành phần hoá học

Tính chất cơ học

 

Min

Max

Bền kéo

(N/mm2)

Bền chảy

(N/mm2)

Độ giãn dài

(%)

Min

Max

Min

Max

Min

Max

C

-

0.12

270

-

-

-

32

-

Mn

-

0.5

P

-

0.04

S

-

0.045

 

Mác thép SPHT-1:

Thành phần hoá học

Tính chất cơ học

 

Min

Max

Bền kéo

(N/mm2)

Bền chảy

(N/mm2)

Độ giãn dài

(%)

Min

Max

Min

Max

Min

Max

C

-

0.1

275

-

-

-

30

-

Si

-

0.35

Mn

-

0.5

P

-

0.04

S

-

0.04

 

Mác thép STKM 11 A:

Thành phần hoá học

Tính chất cơ học

 

Min

Max

Bền kéo

(N/mm2)

Bền chảy

(N/mm2)

Độ giãn dài

(%)

Min

Max

Min

Max

Min

Max

C

-

0.12

290

-

-

-

35

-

Si

-

0.35

Mn

-

0.6

P

-

0.04

S

-

0.04

 

Mác thép STKM 13 A:

Thành phần hoá học

Tính chất cơ học

 

Min

Max

Bền kéo

(N/mm2)

Bền chảy

(N/mm2)

Độ giãn dài

(%)

Min

Max

Min

Max

Min

Max

C

-

0.25

370

-

215

-

30

-

Si

-

0.35

Mn

0.3

0.9

P

-

0.04

S

-

0.04